Thuat Ngu Seo Gom Nhung Gi Tong Hop Day Du Cho Cac Seoer

Thuật ngữ SEO gồm những gì? Tổng hợp đầy đủ nhất cho các SEOer

Đánh giá:

Vote this post
Mục lục

    Thuật ngữ SEO gồm những gì mà một trong những chủ đề rất được các SEOer quan tâm. Thuật ngữ SEO, hay Search Engine Optimization, không chỉ là lĩnh vực quan trọng mà còn là một thế giới đầy thú vị với những từ ngữ và khái niệm đặc biệt. Để thành công trong việc tối ưu hóa công cụ tìm kiếm, không chỉ các chuyên gia mà ngay cả những người mới bắt đầu cũng cần hiểu rõ về các thuật ngữ SEO phổ biến. Trong bài viết này hãy cùng Hubcom khám phá và tổng hợp những thuật ngữ SEO phổ biến mà đôi khi bạn vẫn chưa khám phá hết.

    Thuat Ngu Seo Gom Nhung Gi

    Thuật ngữ SEO gồm những gì? Tổng hợp đầy đủ nhất cho các SEOer

    1. 301: Move Permanently

    Khi tìm hiểu về thuật ngữ SEO gồm những gì?, thì đầu tiên không thể không nhắc đến “301: Move Permanently”

    301: Move Permanently là một mã trạng thái HTTP được sử dụng để thông báo rằng một trang hoặc tài nguyên đã được chuyển hướng vĩnh viễn đến một địa chỉ URL mới. Điều này có nghĩa là từ nay về sau, mọi yêu cầu đến URL cũ sẽ được chuyển hướng đến URL mới mà không cần phải thực hiện bất kỳ yêu cầu nào khác từ phía người dùng.

    2. 400: Bad Request

    Mã trạng thái HTTP 400: Bad Request là một mã trạng thái phản hồi từ máy chủ để báo hiệu rằng yêu cầu của người dùng không được hiểu hoặc không thể xử lý do các lý do như cú pháp không hợp lệ, tham số thiếu/ không chính xác, hoặc dữ liệu không hợp lệ. Điều này thường xảy ra khi máy chủ không thể xử lý yêu cầu từ phía người dùng do các vấn đề kỹ thuật hoặc lỗi từ yêu cầu gửi đến máy chủ.

    3. 404: Not Found

    404: Not Found là một thông báo lỗi dùng để chỉ ra rằng máy chủ không thể tìm thấy tài nguyên yêu cầu. Điều này thường xảy ra khi:

    • Không có tài nguyên nào tại URL được yêu cầu
    • Tài nguyên đó đã bị di chuyển mà không có sự chuyển hướng
    • URL đó đã bị nhập sai
    Loi 404 Not Found La Loi Thuong Xuyen Gap Phai

    Lỗi 404: Not Found là lỗi thường xuyên gặp phải

    Khi người dùng truy cập một trang web và gặp mã lỗi 404, điều này có nghĩa là trang họ đang tìm kiếm không tồn tại trên máy chủ web.

    4. Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết)

    Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết) là một mô hình kinh doanh online bạn bán sản phẩm của người khác và được hưởng hoa hồng từ số sản phẩm bạn bán ra. Các đối tác liên kết thường sử dụng các liên kết theo dõi đặc biệt để theo dõi lưu lượng và doanh số bán hàng mà họ giúp tạo ra.

    Đây là một phương thức phổ biến để tiếp cận khách hàng mới và tạo doanh số bán hàng online.

    5. Algorithm (Thuật toán)

    Thuật ngữ “Algorithm” hay “Thuật toán” thường được sử dụng để mô tả các quy tắc và quy trình mà các công cụ tìm kiếm sử dụng để xác định thứ hạng của trang web trong kết quả tìm kiếm. Các công cụ tìm kiếm như Google sử dụng các thuật toán phức tạp để đánh giá và xếp hạng hàng triệu trang web dựa trên nhiều yếu tố khác nhau.

    Một số thuật toán của Google

    6. Alt text/Alt Tag/Text Attribute 

    “Alt text,” hay “Alt tag,” còn được gọi là “Text Attribute,” là một đoạn văn bản mô tả được thêm vào một hình ảnh trên trang web. Alt text là viết tắt của “alternative text” hoặc “alternative tag,” và nó đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về nội dung của hình ảnh đó khi trình duyệt không thể hiển thị hình ảnh hoặc khi người dùng không thể xem hình ảnh (ví dụ như người sử dụng màn hình đọc).

    7. Anchor text

    Anchor text” là đoạn văn bản có liên kết (hyperlink) mà người dùng có thể nhấp chuột để chuyển đến một trang web, trang con, hoặc tài nguyên trực tuyến khác. Anchor text thường xuất hiện trong một màu sắc khác hoặc được gạch chân để làm nổi bật và hiển thị rõ ràng cho người đọc là nó là một liên kết có thể nhấp chuột

    8. Auctions Domains (Tên miền đấu giá)

    Auctioned Domains” hay “Tên miền đấu giá” là những tên miền mà người sở hữu trước đó đã quyết định bán thông qua một phiên đấu giá online. Các tên miền này thường được đưa ra đấu giá trên các nền tảng hoặc dịch vụ đặc biệt được thiết kế để mua bán tên miền

    9. Backlinks

    Backlink là một đường liên kết từ một trang web khác đến trang web của bạn. Trong lĩnh vực SEO (tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), backlink được coi là một yếu tố quan trọng để cải thiện sự hiển thị của trang web trên các kết quả tìm kiếm. Một số backlink chất lượng từ các trang web uy tín có thể giúp tăng cường sự đáng tin cậy và vị trí của trang web của bạn trên các công cụ tìm kiếm.

    10. Bing

    Bing là một công cụ tìm kiếm trực tuyến do Microsoft phát triển và vận hành. Bing cạnh tranh trực tiếp với các công cụ tìm kiếm khác như Google và Yahoo và là một trong những công cụ tìm kiếm phổ biến trên thế giới.

    Bing La Mot Trong Nhung Cong Cu Tim Kiem Pho Bien

    Bing là một trong những công cụ tìm kiếm phổ biến

    11. Black Hat SEO (SEO mũ đen)

    Black Hat SEO (SEO mũ đen) là các kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm mà vi phạm các quy định và hướng dẫn của các công cụ tìm kiếm như Google. Các kỹ thuật này thường tập trung đánh vào lỗ hổng của thuật toán để có vị trí cao trên bảng xếp hạng tìm kiếm.

    Các ví dụ của Black Hat SEO bao gồm việc tạo ra nhiều liên kết không tự nhiên, sản xuất nội dung kém chất lượng hoặc vi phạm quy tắc về từ khóa. Các hoạt động Black Hat SEO có thể dẫn đến xử phạt từ các công cụ tìm kiếm và ảnh hưởng tiêu cực đến sự hiển thị của trang web trên kết quả tìm kiếm.

    12. Blog

    Trong SEO, blog là một phần của trang web được sử dụng để chia sẻ nội dung mới, thông tin cập nhật, bài viết và bài đánh giá. Việc duy trì một blog có thể giúp tăng cường nội dung trang web, cung cấp thông tin hữu ích cho người đọc và cải thiện vị trí trang web trên các kết quả tìm kiếm.

    Bằng cách liên tục cập nhật nội dung mới và chất lượng thông qua blog, trang web có thể thu hút lưu lượng truy cập, tăng cường tương tác từ người dùng và cải thiện khả năng xuất hiện trên các công cụ tìm kiếm.

    13. Blogger

    Trong lĩnh vực SEO, “blogger” thường được sử dụng để chỉ những người viết blog hoặc làm việc trong lĩnh vực viết blog.

    Blogger La Thuat Ngu Quen Thuoc Voi Nhieu Nguoi

    Blogger là một thuật ngữ quen thuộc với nhiều người

    14. Blogroll

    Blogroll là một danh sách các liên kết đến các trang web hoặc blog khác mà một blogger hoặc trang web cụ thể muốn chia sẻ hoặc gợi ý cho người đọc của họ. Thông thường, blogroll được hiển thị dưới dạng một danh sách liên kết ở thanh cột bên trái hoặc phải của trang web hoặc blog.

    15. Bookmark (Dấu trang)

    Trong SEO, thuật ngữ “bookmark” (dấu trang) thường được sử dụng để ám chỉ việc lưu trữ một trang web hoặc một liên kết cụ thể trên các trang web xã hội hoặc các trang web bookmarking khác nhau như Reddit, Digg, StumbleUpon, và Delicious.

    Việc đánh dấu (bookmark) một trang web trên các nền tảng này có thể giúp tạo liên kết ngược (backlink) và tăng cường sự hiện diện của trang web đó trên internet. Tuy nhiên, việc sử dụng bookmarking trong SEO cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có chiến lược để tránh vi phạm các quy tắc và hướng dẫn của các công cụ tìm kiếm.

    16. Bounce Rate (Tỷ lệ thoát)

    Bounce Rate (Tỷ lệ thoát) là tỷ lệ phần trăm của lượt truy cập vào một trang web mà người dùng rời khỏi trang mà không thực hiện bất kỳ hành động nào khác trên trang web đó. Bounce Rate thường được sử dụng để đo lường hiệu suất của trang web và có thể cung cấp thông tin về cách cải thiện trải nghiệm người dùng và tăng tỷ lệ chuyển đổi. Để biết chi tiết về Bounce Rate bạn có thể xem tại đây.

    17. Broken Links (liên kết bị hỏng)

    Broken links (liên kết bị hỏng) là các liên kết trên trang web mà không hoạt động hoặc dẫn đến trang không tồn tại. Khi người dùng nhấp vào một liên kết bị hỏng, họ sẽ nhận thông báo lỗi hoặc sẽ không thấy nội dung mong đợi.

    18. Branded anchor text (anchor text thương hiệu)

    Branded anchor text (anchor text thương hiệu) là các từ hoặc cụm từ được sử dụng làm liên kết để trỏ đến một trang web hoặc tài nguyên khác trên internet, và chúng chứa tên thương hiệu hoặc từ khóa liên quan đến thương hiệu

    19. Cache

    Cache là một bản sao tài liệu web như HTML Tags, Hình ảnh hoặc bất kỳ tài liệu nào khác của các trang web mà bạn đã truy cập. Cache lưu trữ và sử dụng trên công cụ tìm kiếm Google hoặc cũng có thể được lưu trữ trong ổ cứng gắn ngoài của bạn.

    20. Canonical Link / Tag

    Canonical Link hoặc Canonical Tag là một phần của HTML được sử dụng để chuyển hướng đến URL chính thức của một trang web hoặc nội dung nào đó. Điều này giúp các công cụ tìm kiếm hiểu rằng nội dung của trang đó là một bản sao hoặc phiên bản tương tự của nội dung trên một URL khác.

    Bằng cách sử dụng Canonical Link, người quản trị trang web có thể tránh được việc xếp hạng trang web bị phân tán do nội dung trùng lặp và cải thiện hiệu suất SEO của họ.

    21. Call to Action (CTA)

    Call to Action (CTA) là yêu cầu hoặc lời kêu gọi thực hiện một hành động cụ thể. Ví dụ như “Mua ngay”, “Đăng ký ngay”, “Tải xuống”, và “Liên hệ với chúng tôi”.

    Cta Ban Co The Thay Tren Bat Ki Trang Web Nao

    CTA bạn có thể thấy trên bất kỳ trang web nào

    22. Click Bait 

    Clickbait là một kỹ thuật sử dụng tiêu đề hoặc nội dung hấp dẫn, gây tò mò một cách cố ý để thu hút người đọc nhấp chuột vào nội dung. Mục đích của Click Bait thường là tăng lượng truy cập hoặc tương tác trên trang web hoặc trang mạng xã hội, thay vì cung cấp thông tin giá trị cho người đọc. Click Bait thường gây thất vọng khi người đọc nhấp vào nó và không tìm thấy thông tin họ mong đợi.

    23. Cloaking

    Cloaking trong SEO được hiểu là hành động khiến nội dung hiển thị với người đọc khác với nội dung bộ máy tìm kiếm đọc, thường được dùng trong kỹ thuật Black hat SEO. Nếu bị google bắt được, trang web có thể bị phạt hoặc bị cấm vĩnh viễn.

    24. Content

    Content – thuật ngữ trong lĩnh vực Marketing và SEO, đề cập đến mọi loại nội dung được tạo ra và chia sẻ để thu hút và giao tiếp với khách hàng tiềm năng. Chúng bao gồm bài viết blog, bài viết trên trang web, hình ảnh, video, infographics, bản tin, và nhiều loại nội dung khác.

    25. Content Management System – CMS

    Content Management System (CMS) là một phần mềm hoặc nền tảng online được sử dụng để quản lý và tổ chức nội dung trên một trang web. CMS cho phép người dùng quản lý và cập nhật nội dung một cách dễ dàng mà không cần kiến thức về lập trình. Nó cung cấp các công cụ để tạo, chỉnh sửa, xóa và tổ chức nội dung, cũng như quản lý hình ảnh, video và các tài liệu khác.

    Một số ví dụ phổ biến của CMS bao gồm WordPress, Joomla, Drupal và Magento.

    26. Conversion (Chuyển đổi)

    Trong SEO, Conversion (Chuyển đổi) là hành động mà một người dùng thực hiện trên trang web mà người quản trị trang web muốn họ thực hiện. Ví dụ như:  mua sản phẩm, đăng ký dịch vụ, tải tài liệu, hoặc thực hiện bất kỳ hành động nào mà trang web đang mục tiêu.

    27. Conversion Rate (Tỷ lệ chuyển đổi)

    Tỷ lệ chuyển đổi (Conversion Rate) trong SEO và Digital Marketing là tỷ lệ phần trăm của lượt truy cập trang web trở thành khách hàng tiềm năng. Tỷ lệ chuyển đổi được sử dụng để đo lường hiệu quả của một chiến dịch tiếp thị hoặc trang web, và cung cấp thông tin về cách người dùng tương tác với trang web hoặc chiến dịch Marketing.

    28. Cookie

    Cookie là các tệp tin văn bản nhỏ được lưu trữ trên máy tính của người dùng để theo dõi thông tin về hành vi trực tuyến, cung cấp quảng cáo được tùy chỉnh và cải thiện trải nghiệm người dùng.

    Mặc dù cookie không ảnh hưởng trực tiếp đến SEO, nhưng chúng đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp thông tin về người dùng và tương tác trên trang web.

    Thuat Ngu Cookie

    Thuật ngữ Cookie

    29. Cost Per Click – CPC (Chi phí mỗi lần nhấp chuột)

    Cost Per Click (CPC) là số tiền mà bất cứ khi nào người dùng nhấp vào quảng cáo, chủ sở hữu website sẽ nhận được một khoản tiền từ nhà quảng cáo. CPC là một chỉ số quan trọng trong quảng cáo trực tuyến và quảng cáo tìm kiếm.

    30. Crawl 

    Trong SEO, “crawl” đề cập đến quá trình mà các công cụ tìm kiếm như Googlebot hoặc Bingbot sử dụng để duyệt qua các trang web trên Internet để thu thập thông tin về nội dung của chúng.

    31. Content spinning – Spin Content 

    Content spinning là một kỹ thuật được sử dụng trong SEO và content marketing để tạo ra nhiều phiên bản của một nội dung gốc bằng cách thay đổi từ vựng, cấu trúc câu, hoặc thứ tự các đoạn văn. Mục tiêu của việc quay nội dung là tạo ra nhiều phiên bản khác nhau của nội dung gốc mà không bị xem là nội dung trùng lặp bởi các công cụ tìm kiếm.

    32. Copywriting 

    Copywriting là một bài bán hàng bằng chữ. Một trong những thế mạnh của website là thay vì các Sales thì website có thể làm cho bạn toàn bộ điều này.

    33. Citation 

    Citation là trích dẫn trực tiếp đến doanh nghiệp của bạn. Trong Citation sẽ bao gồm có tên doanh nghiệp, địa chỉ, số điện thoại.

    34. CPA (Cost per action)

    CPA – Cost Per Action có nghĩa là chi phí cho mỗi lần thực hiện hành động của khách hàng như: thực hiện mua hàng, điền thông tin vào form hoặc cài đặt phần mềm,…

    35. Deep Link (liên kết sâu)

    Deep link là một liên kết trực tiếp đến một trang cụ thể của một trang web thay vì chỉ trỏ đến trang chính (homepage). Điều này có thể giúp người dùng hoặc công cụ tìm kiếm truy cập trực tiếp vào nội dung mong muốn, thay vì phải đi qua trang chính.

    36. Dedicated Server 

    Dedicated Server, hay máy chủ riêng, là một loại máy chủ vật lý được thuê hoàn toàn bởi một tổ chức hoặc doanh nghiệp duy nhất. Máy chủ này không được chia sẻ với bất kỳ ai khác và cung cấp tài nguyên máy chủ cao cấp như băng thông, dung lượng lưu trữ và khả năng xử lý..

    37. Disavow Backlinks 

    Disavow Backlinks là một công cụ của Google Search Console cho phép chủ sở hữu website từ chối hoặc loại bỏ các liên kết “xấu” hoặc không mong muốn từ các trang web khác.

    38. Domain name 

    Domain hay tên miền là tên duy nhất của trang web. Bạn có thể tìm mua nó từ bất kỳ nhà cung cấp miền khác nhau nào.

    Thuat Ngu Domain Name

    Thuật ngữ Domain name

    39. DA – Domain Authority 

    DA (Domain Authority) là một chỉ số do Moz đưa ra để dự đoán khả năng xếp hạng của một trang web trên các kết quả tìm kiếm. Điểm số DA dao động từ 1 đến 100, và các trang web có điểm số cao thường có khả năng xếp hạng tốt hơn trên các công cụ tìm kiếm.

    Điểm số DA phụ thuộc vào nhiều yếu tố kỹ thuật và thực tiễn, bao gồm cấu trúc liên kết, chất lượng nội dung, tuổi đời của tên miền và sự uy tín của trang web.

    40. DR – Domain Rating

    Domain Rating (DR) là một chỉ số do Ahrefs cung cấp để đánh giá sức mạnh của backlink profile của một trang web so với các trang web khác trên thang điểm 100. Điểm số DR thường phản ánh mức độ ảnh hưởng của backlink profile đối với khả năng xếp hạng của trang web trên các công cụ tìm kiếm.

    41. Duplicate content (content trùng lặp) 

    Duplicate content (nội dung trùng lặp) là thuật ngữ được sử dụng trong SEO để mô tả tình trạng một nội dung xuất hiện ở nhiều nơi trên Internet hoặc trong cùng một trang web.

    Nội dung trùng lặp có thể là hoàn toàn giống nhau hoặc có sự tương đồng đáng kể.

    Tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hiệu suất SEO của trang web và có thể dẫn đến các vấn đề về xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.

    42. E-commerce site

    E-commerce site là một trang web hoặc nền tảng trực tuyến cho phép việc mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua giao dịch online. Các trang web thương mại điện tử cung cấp các chức năng như hiển thị sản phẩm, quản lý giỏ hàng, thanh toán online và quản lý đơn hàng.

    Thuat Ngu E Commerce Site

    Thuật ngữ E-commerce site

    43. External Links 

    External Links, hay còn được gọi là Outbound Links, là các liên kết trỏ từ một trang web này đến một trang web khác.

    44. EMD (Exact Match Domain – tên miền chính xác)

    EMD (Exact Match Domain) là việc sử dụng tên miền chính xác giống hoặc gần giống với cụm từ khóa mà trang web đó muốn xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Ví dụ, nếu một trang web về việc làm sử dụng tên miền “jobsinnewyork.com”, thì đây được coi là một Exact Match Domain nếu cụm từ khóa mục tiêu là “jobs in New York”.

    45. Google 

    Google là bộ máy tìm kiếm lớn nhất thế giới hiện nay.

    Thuat Ngu Google

    Thuật ngữ Google

    46. Google My Business (Doanh nghiệp google của tôi) 

    Google My Business là một dịch vụ miễn phí do Google cung cấp cho các doanh nghiệp và tổ chức. Nó cho phép họ quản lý thông tin liên hệ, địa chỉ, giờ làm việc, đánh giá của khách hàng và ảnh về doanh nghiệp trên Google Search và Google Maps.

    47. GSA 

    GSA Một tools chuyên dùng để xây dựng link từ nhiều nguồn khác nhau như article, blog comment, forum và nhiều nguồn khác.

    Tuy nhiên, việc sử dụng phần mềm này cần được thực hiện một cách cẩn trọng và có chiến lược rõ ràng để tránh vi phạm các quy tắc và chính sách của các công cụ tìm kiếm.

    48. Grey Hat SEO (SEO mũ xám)

    Grey Hat SEO (SEO mũ xám) là thuật ngữ để mô tả các kỹ thuật tối ưu hóa công cụ tìm kiếm có sự kết hợp White Hat SEO và Black Hat SEO. Tuy nhiên, việc sử dụng các kỹ thuật này có thể mang theo rủi ro về việc bị phạt bởi các công cụ tìm kiếm.

    49. HTML

    HTML viết tắt của Hypertext Markup Language là ngôn ngữ lập trình dùng để xây dựng và cấu trúc lại các thành phần có trong Website.

    Đây là ngôn ngữ cơ bản và quan trọng trong phát triển web và là nền tảng cho việc hiển thị và tổ chức nội dung trên Internet

    50. Headings

    Headings (tiêu đề) bắt đầu từ h1 đến h6, trong đó h1 là tiêu đề quan trọng nhất và h6 là tiêu đề ít quan trọng nhất. Việc sử dụng các thẻ heading một cách chính xác giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và cũng có thể ảnh hưởng tích cực đến SEO của trang web.

    51. Hidden text (những text được che dấu) 

    Hidden text (văn bản ẩn) là một kỹ thuật SEO mũ đen mà các nhà phát triển web sử dụng để “che giấu” văn bản hoặc liên kết trên trang web mà không làm cho chúng hiển thị cho người dùng thông thường, nhưng vẫn có thể được đọc bởi các công cụ tìm kiếm.

    Kỹ thuật này đã bị các công cụ tìm kiếm như Google xem xét là vi phạm và có thể dẫn đến hậu quả xấu về mặt SEO.

    52. Hosting

    Hosting là dịch vụ cung cấp không gian lưu trữ trên máy chủ để lưu trữ các tệp và dữ liệu của một trang web. Khi một trang web được “đặt lên” internet thông qua hosting, người dùng có thể truy cập và tương tác với nó thông qua trình duyệt web.

    Các dịch vụ hosting cũng thường cung cấp các tính năng bổ sung như email hosting, cơ sở dữ liệu, và các công cụ quản lý trang web.

    Thuat Ngu Hosting Trong Seo

    Thuật ngữ hosting trong SEO

    53. Impressions (số lần hiển thị) 

    Impressions (số lần hiển thị) trong marketing là số lần mà một quảng cáo hoặc nội dung được hiển thị trên một trang web, trên một trang kết quả tìm kiếm, hoặc trên mạng xã hội.

    54. Inbound Link 

    Inbound link, còn được gọi là backlink, là một liên kết từ một trang web khác trỏ về trang web của bạn.

    55. Index (Lập chỉ mục)

    Indexing (Lập chỉ mục) là quá trình mà các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, và Yahoo thu thập, lưu trữ và tổ chức thông tin từ trang web trên internet để hiển thị cho người dùng khi họ tìm kiếm.

    56. Internal Link (Liên kết nội bộ)

    Internal link (liên kết nội bộ) là các liên kết đi từ một trang của một trang web đến một trang khác trên cùng một tên miền hoặc website. Các liên kết nội bộ được sử dụng để tạo mối liên kết giữa các trang và giúp người dùng dễ dàng điều hướng trong trang web.

    Ngoài ra, việc sử dụng liên kết nội bộ cũng có thể giúp cải thiện trải nghiệm người dùng và tối ưu hóa SEO cho trang web.

    57. Keyword (Từ khóa) 

    Keyword (Từ khóa) là một từ hoặc cụm từ mà người dùng nhập vào công cụ tìm kiếm khi họ muốn tìm kiếm thông tin trên internet.

    58. Keyword density (Mật độ từ khóa)

    Mật độ từ khóa (keyword density) là tỷ lệ giữa số lần xuất hiện của một từ khóa cụ thể so với tổng số từ trong một nội dung cụ thể, thường là một trang web hoặc một bài viết.

    59. Keyword Research (Nghiên cứu từ khóa)

    Nghiên cứu từ khóa (Keyword Research) là quá trình tìm kiếm, phân tích và chọn lựa các từ khóa hoặc cụm từ mà người dùng thường sử dụng khi tìm kiếm thông tin trên internet.

    Mục tiêu của nghiên cứu từ khóa là hiểu rõ hơn về cách mà người dùng tìm kiếm thông tin và sử dụng các từ khóa đó để tối ưu hóa nội dung trang web nhằm cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.

    60. Keyword spam

    Keyword spam là việc dùng sử dụng từ khóa một cách không tự nhiên và quá mức trong nội dung trang web nhằm cố gắng cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm mà không cung cấp giá trị thực sự cho người đọc.

    61. Keyword Stuffing (Nhồi nhét từ khóa) 

    Đây là một hàng động tương tự với Keyword Spam, Nhồi nhét từ khóa (keyword stuffing) là hành động sử dụng từ khóa một cách quá mức trong nội dung trang web, mục đích chủ yếu là cố gắng cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.

    62. Landing page (Trang đích) 

    Landing page (Trang đích) là một trang web được thiết kế để đưa người dùng đến sau khi họ nhấp vào một liên kết từ một nguồn nào đó như quảng cáo trên mạng xã hội, email marketing, hoặc các chiến dịch quảng cáo trực tuyến khác.

    Mục tiêu chính của landing page là thúc đẩy hành động cụ thể từ phía người truy cập, chẳng hạn như mua sản phẩm, đăng ký dịch vụ, hoặc điền thông tin liên hệ. Landing page thường được thiết kế để tối ưu hóa tỷ lệ chuyển đổi và cung cấp thông tin cụ thể và hấp dẫn liên quan đến mục tiêu chiến dịch quảng cáo.

    Thuat Ngu Landing Page

    Thuật ngữ Landing Page

    63. Link (liên kết)

    Link (liên kết) là một đường dẫn từ một vị trí trên internet đến một vị trí khác, cho phép người dùng di chuyển giữa các trang web, tài liệu hoặc tệp.

    64. Link bait 

    Link bait là quá trình tạo ra nội dung hấp dẫn và giá trị cao nhằm thu hút sự chú ý và liên kết từ người đọc hoặc từ các trang web khác. Nội dung link bait thường được thiết kế để kích thích sự chia sẻ và lan truyền trên mạng, từ đó tạo ra các liên kết tự nhiên đến trang web mục tiêu.

    65. Link building (Xây dựng link) 

    Link building (Xây dựng liên kết) là quá trình tạo ra và thu thập các liên kết đến một trang web từ các trang web khác, với mục tiêu tăng cường sự hiện diện trực tuyến và cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.

    66. Link exchange  

    Link exchange là một chiến lược SEO trong đó hai trang web đồng ý liên kết với nhau để tăng cường sự hiện diện trực tuyến và cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm. Tuy nhiên, việc sử dụng link exchange có thể bị xem là vi phạm các nguyên tắc SEO nếu không được thực hiện một cách cẩn trọng và có thể dẫn đến hậu quả xấu về mặt SEO.

    67. Link Explorer

    Link Explorer là một công cụ cung cấp thông tin về liên kết đến một trang web cụ thể, bao gồm số lượng liên kết, nguồn gốc và chất lượng của các liên kết đó.

    68. Link Farm

    Link farm là một nhóm các trang web hoặc trang web có nhiều liên kết đến nhau mà mục đích chủ yếu là tăng cường vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm mà không cung cấp giá trị thực sự cho người đọc

    69. Link Juice

    Link Juice là thuật ngữ dùng để mô tả giá trị hoặc lợi ích mà một trang web nhận được từ các liên kết đến từ các trang web khác. Các liên kết đến có thể cung cấp “juice” hoặc giá trị tăng cường cho trang web đích, giúp cải thiện vị trí xếp hạng trên các công cụ tìm kiếm.

    70. Localized search

    Localized search (tìm kiếm cục bộ) ám chỉ những truy vấn của người dùng có nhu cầu tìm kiếm thông tin, sản phẩm, hoặc dịch vụ theo địa điểm cụ thể, như tìm kiếm “nhà hàng gần tôi” hoặc “tiệm sửa xe gần đây”,…

    71. Longtail Keyword (Từ khóa đuôi dài)

    Từ khóa đuôi dài (long-tail keyword) là các cụm từ khóa dài và cụ thể hơn mà người dùng có thể sử dụng khi tìm kiếm thông tin trên internet.

    Ví dụ như: Thiết kế website chuẩn tại Tp hcm, Thiết kế website tại tphcm, thiết kế website là gì?

    Longtail Keyword Tu Khoa Duoi Dai

    Longtail Keyword (Từ khóa đuôi dài)

    72. Meta Description 

    Mô tả meta (meta description) là một phần quan trọng của siêu dữ liệu trên trang web, cung cấp một tóm tắt ngắn gọn về nội dung của trang web. Mô tả meta thường xuất hiện trong kết quả tìm kiếm và có thể ảnh hưởng đến việc người dùng nhấp vào liên kết.

    73. Meta Tags 

    Thẻ meta (meta tags) là các đoạn mã HTML được sử dụng để cung cấp thông tin mô tả về trang web cho trình duyệt và các công cụ tìm kiếm. Các thẻ meta có thể chứa thông tin như từ khóa, mô tả trang, thông tin tác giả, quyền tác giả, và các chỉ dẫn khác cho trình duyệt và các công cụ tìm kiếm.

    74. Meta keywords 

    Meta keywords là một loại thẻ meta trong mã HTML của một trang web, được sử dụng trước đây để cung cấp các từ khóa mô tả nội dung của trang web.

    75. Money site 

    Money site là thuật ngữ trong lĩnh vực SEO để chỉ trang web chính được ưu tiên. Đây thường là trang web mà người dùng muốn tối ưu hóa để thu hút lưu lượng truy cập và tạo doanh thu.

    76. Natural link (Link tự nhiên)

    Natural link (liên kết tự nhiên) là một liên kết đến từ một trang web khác đến trang web mục tiêu một cách tự nhiên, không phải là kết quả của việc trao đổi liên kết hoặc các hoạt động tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

    77. Negative SEO 

    Negative SEO là một bên thứ ba sử dụng link “rác” để gây hại cho trang web của đối thủ.

    78. Nofollow 

    Thuộc tính nofollow trong SEO được sử dụng để chỉ định rằng các công cụ tìm kiếm không nên theo dõi hoặc chuyển giá trị liên kết đến trang web được liên kết.

    Thuat Ngu Nofolow

    Thuật ngữ Nofollow

    79. Noindex 

    Thuộc tính noindex trong SEO được sử dụng để chỉ định rằng trang web hoặc trang cụ thể không nên được lập chỉ mục bởi các công cụ tìm kiếm. Khi một trang được đánh dấu là noindex, các công cụ tìm kiếm sẽ không hiển thị trang đó trong kết quả tìm kiếm của họ.

    Việc sử dụng noindex có thể hữu ích trong việc ẩn các trang quan trọng nội bộ, trang đang được phát triển, hoặc các trang không mong muốn xuất hiện trong kết quả tìm kiếm công cộng.

    80. Outbound Link (Liên kết ra ngoài)

    Thuật ngữ này chỉ liên kết trên một trang web dẫn đến các trang web khác. Các liên kết này đưa người dùng từ trang web gốc đến các nguồn thông tin bổ sung hoặc liên quan khác trên internet.

    81. PA (Page Authority) 

    PA (Page Authority) là một chỉ số do Moz đưa ra để đánh giá sức mạnh và uy tín của một trang cụ thể trên internet, dựa trên một tổ hợp của các yếu tố bao gồm số lượng và chất lượng của các liên kết đến trang đó.

    82. Pagerank 

    Là một chỉ số của google để đo lường sức mạnh và độ uy tín của trang ấy trong mắt google. Tuy nhiên đây là một chỉ số đã cũ và google đã không cho hiển thị nó cũng như cập nhập nó nữa vào năm 2016.

    83. Pagerank Sculpting 

    Pagerank Sculpting có thể hiểu là chế tác pagerank, là việc mà Webmaster quản lý những link liên kết ra ngoài.

    84. PBN (Private blog network)

    PBN là một mạng lưới các trang web được sử dụng để xây dựng các liên kết chất lượng, sạch và mạnh để trỏ đến money site.

    85. Penalty

    Trong SEO, “penalty” (hình phạt) ám chỉ các biện pháp trừng phạt mà các công cụ tìm kiếm áp dụng đối với các trang web vi phạm các nguyên tắc hoặc quy định của họ. Các hình phạt này có thể dẫn đến giảm xếp hạng trang web, mất vị trí trên kết quả tìm kiếm hoặc thậm chí loại bỏ trang web khỏi cơ sở dữ liệu tìm kiếm.

    86. Reciprocal Link 

    Là một dạng liên kết trao đổi giữa hai trang web, trong đó mỗi trang web liên kết đến trang kia. Thực tế, liên kết đối quy có thể được sử dụng như một chiến lược SEO để tăng cường sự liên kết giữa các trang web và tăng cường thứ hạng trang web trong kết quả tìm kiếm

    87. Sandbox  

    Sandbox trong SEO là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả tình trạng khi một trang web mới không thể đạt được xếp hạng cao trên các công cụ tìm kiếm trong một khoảng thời gian dài sau khi được tạo ra.

    88. SE 

    Trong SEO, “SE” là viết tắt của “Search Engine” (công cụ tìm kiếm), và thường được sử dụng để chỉ các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo, và các nền tảng tìm kiếm khác.

    89. SEM 

    SEM là viết tắt của Search Engine Marketing, là một chiến lược Digital Marketing dùng để tăng cường sự hiển thị của trang web trên các trang kết quả tìm kiếm thông qua quảng cáo trả tiền và tối ưu hóa.

    90. SEO 

    SEO là viết tắt của “Search Engine Optimization” (Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm), là quá trình tối ưu hóa các yếu tố trên trang web và ngoài trang web để cải thiện vị trí của trang web đó trên các trang kết quả tìm kiếm tự nhiên của các công cụ tìm kiếm như Google, Bing, Yahoo, và các nền tảng tìm kiếm khác.

    91. SEO Off Page 

    SEO Offpage là một trong những kỹ thuật giúp người chủ sở hữu website có được các backlinks chất lượng, liên quan để giúp rank website cao hơn trong kết quả tìm kiếm.

    92. SEO Onpage 

    SEO Onpage là kỹ thuật giúp người chủ sở hữu website tối ưu hóa trên trang website cho bộ máy tìm kiếm. SEO Onpage được thực hiện bởi những kỹ thuật như tối ưu mật độ từ khóa, tối ưu tiêu đề, cấu trúc website,…

    93. SES 

    SES là thuật ngữ chỉ việc đăng ký website vào các công cụ tìm kiếm. SES được rất nhiều người quan tâm vì là SES là cách giúp cho một website mới ra đời có thể được liệt kê trong danh bạ của các công cụ tìm kiếm

    94. SERPs (Search engine result page) 

    Trang kết quả tìm kiếm (SERP) là trang mà người dùng thấy sau khi họ nhập một truy vấn tìm kiếm vào một công cụ tìm kiếm như Google hoặc Bing.

    95. Sitemap (Sơ đồ trang web)

    Sơ đồ trang web (Sitemap) là một tập tin XML hoặc trang web đặc biệt chứa danh sách tất cả các URL trên trang web. Sơ đồ trang web giúp các công cụ tìm kiếm hiểu cấu trúc của trang web và index các trang một cách hiệu quả hơn.

    Site Map So Do Trang Web

    Sitemap (Sơ đồ trang web)

    96. SMO – Social Media Optimization 

    Social Media Optimization (SMO) là việc tối ưu hóa các hoạt động trên mạng xã hội nhằm tăng cường sự hiện diện trực tuyến của một tổ chức hoặc cá nhân. Các hoạt động SMO cụ thể như chia sẻ nội dung hấp dẫn, tương tác với cộng đồng mạng, xây dựng quan hệ, và tối ưu hóa hồ sơ trên các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Twitter, Instagram, và LinkedIn

    97. Spider (Crawler – trình thu thập thông tin, Bot, Robot)

    Google spider là một phần mềm đặc biệt thu thập dữ liệu trên một trang web, phân tích dữ liệu và gửi lại dữ liệu cho Google để giúp lập chỉ mục trang và sắp xếp trang cho phù hợp.

    98. Traffic (Lượng truy cập) 

    Lượng truy cập (Traffic) là số lượng người dùng truy cập một trang web hoặc một ứng dụng trong một khoảng thời gian nhất định.

    Còn để biết làm thế nào để tăng traffic hiệu quả bạn bạn thể tham khảo bài viết này: Traffic là gì? 7 cách làm giúp Traffic website bạn tăng đột phá

    99. Trust rank

    TrustRank là một thuật toán được sử dụng trong SEO để đánh giá mức độ tin cậy của một trang web dựa trên các liên kết đến trang web đó. Thuật toán này giúp phân biệt giữa các trang web chất lượng cao và các trang web spam.

    100. Web 2.0

    Web 2.0 là một phương pháp Internet mới nhằm thúc đẩy trao đổi thông tin và hợp tác giữa mọi người trên mạng xã hội. Thông qua ứng dụng web lấy người dùng làm trung tâm như: Youtube, Facebook,…

    Thuat Ngu Web 2.0

    Thuật ngữ Web 2.0

    101. White Hat SEO (SEO mũ trắng) 

    White Hat SEO (SEO mũ trắng) là thuật ngữ chỉ các phương pháp tối ưu hóa công cụ tìm kiếm được thực hiện theo các quy tắc và hướng dẫn chính thức của các công cụ tìm kiếm như Google. Các kỹ thuật SEO mũ trắng tập trung vào việc cung cấp nội dung chất lượng, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng, xây dựng liên kết tự nhiên và chất lượng, và tuân thủ các nguyên tắc đạo đức trong tối ưu hóa công cụ tìm kiếm.

    102. WordPress 

    WordPress là một nền tảng mã nguồn mở và miễn phí, cho phép bạn tạo lập và thiết kế website một cách dễ dàng.

    Vừa rồi là hơn 100 thuật ngữ SEO đã được Hubcom chia sẻ cùng bạn, hy vọng rằng với bài viết Thuật ngữ SEO gồm những gì? bạn sẽ có thêm nhiều kiến thức chuyên ngành để áp dụng vào trong quá trình làm Marketing của mình. Lưu lại hoặc chia se ngay những kiến thức bổ ích này để mọi người có thể cùng học tập nhé!

    author-avatar

    About admin_hubcom

    Tôi là HubCom, một người có niềm đam mê với lĩnh vực thời trang và làm đẹp. Bằng những kiến thức mà tôi có tôi sẽ giúp các bạn cập nhật các tin tức mới và xu hướng thịnh hành một cách nhanh nhất. Đừng quên theo dõi tôi để không bỏ lỡ thông tin nào nhé!

    • 4
    • 0